short subject

/'ʃɔ:t'sʌbdʤikt/
Học thuật
Thân thiện
short subject

A short subject plays before the main movie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim ngắn, phim phụ: Một bộ phim thời lượng ngắn, thường được chiếu trước hoặc kèm theo phim chính (phim dài) trong một chương trình chiếu phim tại rạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cinema often shows a short subject before the main feature. (Rạp chiếu phim thường chiếu một phim ngắn trước phim chính.)
    • In the past, a cartoon or a newsreel was a common type of short subject. (Trước đây, phim hoạt hình hoặc phim thời sự những loại phim ngắn phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử của ngành công nghiệp điện ảnh, đặc biệt để chỉ các phim ngắn được sản xuất để chiếu trong các rạp từ những năm 1930 đến 1950.
Biến thể từ gần giống
  • Short film (n): phim ngắn (thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn, không nhất thiết chỉ việc chiếu kèm trong rạp).
  • Featurette (n): phim độ dài trung bình, ngắn hơn phim chính nhưng dài hơn phim ngắn thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Short film: phim ngắn.
  • Supporting film: phim phụ (ít phổ biến hơn).
short subject

A short subject plays before the main movie.

danh từ
  1. phim ngắn, phim phụ ((thường) chiếu kèm với phim chính)